Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dịp Tết" (1)

dịp Tết
Tiếng Anh Cụm từon the occasion of Tet
Từ vựng của tôi
Mọi người thường về quê vào dịp Tết.
People usually return to their hometowns on the occasion of Tet.

swap_horiz Từ liên quan "dịp Tết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dịp Tết" (5)

về nước nhân dịp Tết
Return to Japan on Tet
Tôi đã nhận được rất nhiều lì xì vào dịp Tết.
I received a lot of New Year’s gift money during the New Year holidays.
Mẹ tôi gói chả vào dịp Tết.
My mother makes chả lụa during Tet.
Mọi người thường về quê vào dịp Tết.
People usually return to their hometowns on the occasion of Tet.
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
Over 300 patients are receiving inpatient treatment during Tet.